Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tuyết dày" (1)
tuyết dày

Tiếng Anh
Danh từheavy snow
Năm nay có tuyết dày ở Nhật Bản.
This year, Japan had heavy snow.
Từ liên quan "tuyết dày" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tuyết dày" (1)
Năm nay có tuyết dày ở Nhật Bản.
This year, Japan had heavy snow.
